Nón không quai, thuyền không lái
Direct English translation
A hat without a strap, a boat without a helmsman.
Equivalent English version
A ship without a rudder
Giải thích tiếng Việt
Chỉ tình cảnh bấp bênh, chông chênh, thiếu chỗ dựa hoặc sự dẫn dắt nên không ổn định, khó vững vàng. Cũng dùng để chỉ người phụ nữ không có chồng.
English explanation
It refers to an unstable, precarious situation lacking support or guidance. It is also used to describe a woman without a husband.